Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

油漆

yóuqī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 油漆 (yóuqī) có nghĩa là “sơn; sơn dầu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. sơn
  2. sơn dầu

Lượng từ: 层

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上的油漆还没有干。
    Qiáng shàng de yóuqī hái méiyǒu gān.
    Sơn trên tường vẫn chưa khô.

Chữ Hán