Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

用品

yòngpǐn

Trong tiếng Trung, 用品 (yòngpǐn) có nghĩa là “đồ dùng; vật dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ dùng
  2. vật dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 超市里卖各种日常用品。
    Chāoshì lǐ mài gèzhǒng rìcháng yòngpǐn.
    Siêu thị bán đủ loại đồ dùng hàng ngày.

Chữ Hán