伊斯兰教
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 伊斯蘭教
Trong tiếng Trung, 伊斯兰教 (Yīsīlánjiào) có nghĩa là “Hồi giáo; đạo Hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Hồi giáo
- đạo Hồi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 伊斯兰教 (Yīsīlánjiào) có nghĩa là “Hồi giáo; đạo Hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.