Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

秧歌

yāngge

Trong tiếng Trung, 秧歌 (yāngge) có nghĩa là “điệu múa ương ca; múa ương ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điệu múa ương ca
  2. múa ương ca
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 广场上有很多人在扭秧歌。
    Guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō rén zài niǔ yāngge.
    Trên quảng trường có rất nhiều người đang múa ương ca.

Chữ Hán

秧
yāng
sapling; seedling; sprout; (esp.) rice seedling; stem; stalk; vine