秧歌
Trong tiếng Trung, 秧歌 (yāngge) có nghĩa là “điệu múa ương ca; múa ương ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điệu múa ương ca
- múa ương ca
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 秧歌 (yāngge) có nghĩa là “điệu múa ương ca; múa ương ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.