Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

穴位

xuéwèi

Trong tiếng Trung, 穴位 (xuéwèi) có nghĩa là “huyệt đạo; huyệt vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huyệt đạo
  2. huyệt vị
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 按摩这个穴位可以缓解头痛。
    Ànmó zhège xuéwèi kěyǐ huǎnjiě tóutòng.
    Mát-xa huyệt đạo này có thể làm giảm đau đầu.

Chữ Hán