Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

巢穴

cháoxué
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 巢穴 (cháoxué) có nghĩa là “hang ổ; tổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hang ổ
  2. tổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天快到了,松鼠正在修补巢穴。
    Dōngtiān kuài dào le, sōngshǔ zhèngzài xiūbǔ cháoxué.
    Mùa đông sắp đến rồi, sóc đang sửa sang lại tổ của mình.

Chữ Hán

巢
cháo
nest
Từ chứa 巢
穴
xué
cave; cavity
Từ chứa 穴