巢穴
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 巢穴 (cháoxué) có nghĩa là “hang ổ; tổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- hang ổ
- tổ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 巢穴 (cháoxué) có nghĩa là “hang ổ; tổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.