Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鸟巢

niǎocháo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鳥巢

Trong tiếng Trung, 鸟巢 (niǎocháo) có nghĩa là “tổ chim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổ chim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树上有一个鸟巢。
    Shùshàng yǒu yí gè niǎocháo.
    Trên cây có một tổ chim.

Chữ Hán

巢
cháo
nest
Từ chứa 巢