鸟
Trong tiếng Trung, 鸟 (niǎo) có nghĩa là “chim; con chim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chim
- con chim
Lượng từ: 只、群
Cách đọc khác: diǎo — penis
Trong tiếng Trung, 鸟 (niǎo) có nghĩa là “chim; con chim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、群
Cách đọc khác: diǎo — penis