Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

胸部

xiōngbù

Trong tiếng Trung, 胸部 (xiōngbù) có nghĩa là “ngực; lồng ngực; vùng ngực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngực
  2. lồng ngực
  3. vùng ngực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的胸部有点儿不舒服。
    Tā de xiōngbù yǒudiǎnr bù shūfu.
    Ngực của anh ấy có chút không thoải mái.

Chữ Hán