胸xiōngKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 胷Trong tiếng Trung, 胸 (xiōng) có nghĩa là “ngực; lòng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩangựclòng Nghe Lưu để ôn tập