Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胸膛

xiōngtáng

Trong tiếng Trung, 胸膛 (xiōngtáng) có nghĩa là “ngực; lồng ngực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngực
  2. lồng ngực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他挺起胸膛,勇敢地向前走。
    Tā tǐngqǐ xiōngtáng, yǒnggǎn de xiàng qián zǒu.
    Anh ấy ưỡn ngực, dũng cảm tiến về phía trước.

Chữ Hán