Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

刑事

xíngshì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 刑事 (xíngshì) có nghĩa là “hình sự”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hình sự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方正在调查这起刑事案件。
    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ xíngshì ànjiàn.
    Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự này.

Chữ Hán

刑
xíng
punishment; penalty
Từ chứa 刑