Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刑法

xíngfǎ

Trong tiếng Trung, 刑法 (xíngfǎ) có nghĩa là “luật hình sự; bộ luật hình sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. luật hình sự
  2. bộ luật hình sự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 违反刑法的人都会受到惩罚。
    Wéifǎn xíngfǎ de rén dōu huì shòudào chéngfá.
    Người vi phạm luật hình sự đều sẽ bị trừng phạt.

Chữ Hán

刑
xíng
punishment; penalty
Từ chứa 刑