Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

薪水

xīnshuǐ

Trong tiếng Trung, 薪水 (xīnshuǐ) có nghĩa là “tiền lương; lương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền lương
  2. lương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份工作的薪水还不算低。
    Zhè fèn gōngzuò de xīnshuǐ hái bù suàn dī.
    Tiền lương của công việc này cũng không tính là thấp.

Chữ Hán

薪
xīn
firewood; fuel; salary
Từ chứa 薪