Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

年薪

niánxīn

Trong tiếng Trung, 年薪 (niánxīn) có nghĩa là “lương năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lương năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的年薪大概有二十万。
    Tā de niánxīn dàgài yǒu èrshí wàn.
    Lương năm của anh ấy vào khoảng hai trăm nghìn.

Chữ Hán

薪
xīn
firewood; fuel; salary
Từ chứa 薪