Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

信赖

xìnlài

Trong tiếng Trung, 信赖 (xìnlài) có nghĩa là “tin cậy; tín nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tin cậy
  2. tín nhiệm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位值得信赖的好朋友。
    Tā shì yí wèi zhídé xìnlài de hǎo péngyou.
    Anh ấy là một người bạn tốt đáng tin cậy.

Chữ Hán