赖
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 賴
Trong tiếng Trung, 赖 (lài) có nghĩa là “đổ lỗi; dựa dẫm; nuốt lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đổ lỗi
- dựa dẫm
- nuốt lời
Trong tiếng Trung, 赖 (lài) có nghĩa là “đổ lỗi; dựa dẫm; nuốt lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.