Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

消耗

xiāohào

Trong tiếng Trung, 消耗 (xiāohào) có nghĩa là “tiêu hao; hao tốn; tiêu tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu hao
  2. hao tốn
  3. tiêu tốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 跑步会消耗大量的体力。
    Pǎobù huì xiāohào dàliàng de tǐlì.
    Chạy bộ sẽ tiêu hao rất nhiều thể lực.

Chữ Hán