Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

象棋

xiàngqí
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 象棋 (xiàngqí) có nghĩa là “cờ tướng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cờ tướng

Lượng từ: 副

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两位老人正在树下下象棋。
    Liǎng wèi lǎorén zhèngzài shùxià xià xiàngqí.
    Hai cụ già đang đánh cờ tướng dưới gốc cây.

Chữ Hán