象棋
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5
Trong tiếng Trung, 象棋 (xiàngqí) có nghĩa là “cờ tướng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cờ tướng
Lượng từ: 副
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 象棋 (xiàngqí) có nghĩa là “cờ tướng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 副