Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下棋

xiàqí

Trong tiếng Trung, 下棋 (xiàqí) có nghĩa là “đánh cờ; chơi cờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh cờ
  2. chơi cờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷喜欢在公园里和邻居下棋。
    Yéye xǐhuan zài gōngyuán lǐ hé línjū xiàqí.
    Ông nội thích chơi cờ với hàng xóm ở công viên.

Chữ Hán