下棋
Trong tiếng Trung, 下棋 (xiàqí) có nghĩa là “đánh cờ; chơi cờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh cờ
- chơi cờ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 下棋 (xiàqí) có nghĩa là “đánh cờ; chơi cờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.