Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相差

xiāngchà

Trong tiếng Trung, 相差 (xiāngchà) có nghĩa là “chênh lệch; khác nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chênh lệch
  2. khác nhau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们兄弟俩年龄相差五岁。
    Tāmen xiōngdì liǎ niánlíng xiāngchà wǔ suì.
    Hai anh em họ tuổi tác chênh nhau năm tuổi.

Chữ Hán