限于
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 限於
Trong tiếng Trung, 限于 (xiànyú) có nghĩa là “giới hạn ở; chỉ trong phạm vi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giới hạn ở
- chỉ trong phạm vi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 限于 (xiànyú) có nghĩa là “giới hạn ở; chỉ trong phạm vi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.