Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

现有

xiànyǒu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 現有

Trong tiếng Trung, 现有 (xiànyǒu) có nghĩa là “hiện có; sẵn có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện có
  2. sẵn có
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要利用现有的条件。
    Wǒmen yào lìyòng xiànyǒu de tiáojiàn.
    Chúng ta phải tận dụng các điều kiện hiện có.

Chữ Hán