Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

限定

xiàndìng

Trong tiếng Trung, 限定 (xiàndìng) có nghĩa là “giới hạn; quy định giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới hạn
  2. quy định giới hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次比赛限定了每篇文章的字数。
    Zhè cì bǐsài xiàndìng le měi piān wénzhāng de zìshù.
    Cuộc thi lần này đã giới hạn số chữ của mỗi bài viết.

Chữ Hán