狭小
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 狹小
Trong tiếng Trung, 狭小 (xiáxiǎo) có nghĩa là “nhỏ hẹp; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhỏ hẹp
- chật chội
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 狭小 (xiáxiǎo) có nghĩa là “nhỏ hẹp; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.