Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

狭小

xiáxiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 狹小

Trong tiếng Trung, 狭小 (xiáxiǎo) có nghĩa là “nhỏ hẹp; chật chội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhỏ hẹp
  2. chật chội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这间屋子虽然狭小但很干净。
    Zhè jiān wūzi suīrán xiáxiǎo dàn hěn gānjìng.
    Căn phòng này tuy nhỏ hẹp nhưng rất sạch sẽ.

Chữ Hán

狭
xiá
narrow; narrow-minded
Từ chứa 狭