Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

狭窄

xiázhǎi

Trong tiếng Trung, 狭窄 (xiázhǎi) có nghĩa là “chật hẹp; hẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chật hẹp
  2. hẹp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条街道太狭窄,不能开车。
    Zhè tiáo jiēdào tài xiázhǎi, bùnéng kāichē.
    Con phố này quá chật hẹp, không thể lái xe.

Chữ Hán

狭
xiá
narrow; narrow-minded
Từ chứa 狭