Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下岗

xiàgǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下崗

Trong tiếng Trung, 下岗 (xiàgǎng) có nghĩa là “mất việc; nghỉ việc; tan ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất việc
  2. nghỉ việc
  3. tan ca
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他下岗后自己开了一家小店。
    Tā xiàgǎng hòu zìjǐ kāi le yì jiā xiǎo diàn.
    Sau khi mất việc, anh ấy tự mình mở một tiệm nhỏ.

Chữ Hán

岗
gǎng
hillock; mound; sentry post; policeman's beat
Từ chứa 岗