Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上岗

shànggǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上崗

Trong tiếng Trung, 上岗 (shànggǎng) có nghĩa là “nhận việc; vào ca; nhận nhiệm vụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận việc
  2. vào ca
  3. nhận nhiệm vụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新员工必须完成培训才能上岗。
    Xīn yuángōng bìxū wánchéng péixùn cái néng shànggǎng.
    Nhân viên mới phải hoàn thành đào tạo mới được nhận việc.

Chữ Hán

岗
gǎng
hillock; mound; sentry post; policeman's beat
Từ chứa 岗