Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下跌

xiàdiē

Trong tiếng Trung, 下跌 (xiàdiē) có nghĩa là “giảm xuống; sụt giảm; tụt dốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảm xuống
  2. sụt giảm
  3. tụt dốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近蔬菜的价格有所下跌。
    Zuìjìn shūcài de jiàgé yǒusuǒ xiàdiē.
    Gần đây giá rau củ có phần giảm xuống.

Chữ Hán