跌
Trong tiếng Trung, 跌 (diē) có nghĩa là “ngã; giảm giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngã
- giảm giá
Trong tiếng Trung, 跌 (diē) có nghĩa là “ngã; giảm giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.