Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稀少

xīshǎo

Trong tiếng Trung, 稀少 (xīshǎo) có nghĩa là “thưa thớt; ít ỏi; hiếm hoi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thưa thớt
  2. ít ỏi
  3. hiếm hoi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 沙漠地区的人口非常稀少。
    Shāmò dìqū de rénkǒu fēicháng xīshǎo.
    Dân số ở vùng sa mạc rất thưa thớt.

Chữ Hán