少
Trong tiếng Trung, 少 (shǎo) có nghĩa là “ít; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ít
- thiếu
Cách đọc khác: shào — young
Trong tiếng Trung, 少 (shǎo) có nghĩa là “ít; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: shào — young