Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

少

shǎo

Trong tiếng Trung, 少 (shǎo) có nghĩa là “ít; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ít
  2. thiếu

Cách đọc khác: shào — young

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里的人很少。
    Fángjiān lǐ de rén hěn shǎo.
    Người trong phòng rất ít.

Chữ Hán

少
shǎo
ít; thiếu
Từ chứa 少