Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不少

bùshǎo

Trong tiếng Trung, 不少 (bùshǎo) có nghĩa là “nhiều; không ít; khá nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiều
  2. không ít
  3. khá nhiều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里有不少人。
    Zhèlǐ yǒu bùshǎo rén.
    Ở đây có khá nhiều người.

Chữ Hán