Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稀罕

xīhan

Trong tiếng Trung, 稀罕 (xīhan) có nghĩa là “hiếm có; của hiếm; quý trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiếm có
  2. của hiếm
  3. quý trọng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种花在北方很稀罕。
    Zhè zhǒng huā zài běifāng hěn xīhan.
    Loài hoa này ở phương bắc rất hiếm thấy.

Chữ Hán

罕
hǎn
rare
Từ chứa 罕