Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稀

xī

Trong tiếng Trung, 稀 (xī) có nghĩa là “loãng; thưa; hiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loãng
  2. thưa
  3. hiếm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的粥煮得有点稀。
    Jīntiān de zhōu zhǔ de yǒudiǎn xī.
    Cháo hôm nay nấu hơi loãng.

Chữ Hán

稀
xī
loãng; thưa
Từ chứa 稀