Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

昔日

xīrì

Trong tiếng Trung, 昔日 (xīrì) có nghĩa là “ngày xưa; trước kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày xưa
  2. trước kia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昔日的小渔村变成了大城市。
    Xīrì de xiǎo yúcūn biànchéngle dà chéngshì.
    Làng chài nhỏ ngày xưa đã biến thành một thành phố lớn.

Chữ Hán