Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吻合

wěnhé

Trong tiếng Trung, 吻合 (wěnhé) có nghĩa là “trùng khớp; phù hợp; khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trùng khớp
  2. phù hợp
  3. khớp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的说法与事实完全吻合。
    Tā de shuōfǎ yǔ shìshí wánquán wěnhé.
    Lời nói của anh ấy hoàn toàn trùng khớp với sự thật.

Chữ Hán