吻合
Trong tiếng Trung, 吻合 (wěnhé) có nghĩa là “trùng khớp; phù hợp; khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trùng khớp
- phù hợp
- khớp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 吻合 (wěnhé) có nghĩa là “trùng khớp; phù hợp; khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.