为主
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 為主
Trong tiếng Trung, 为主 (wéizhǔ) có nghĩa là “lấy làm chính; chủ yếu dựa vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lấy làm chính
- chủ yếu dựa vào
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 为主 (wéizhǔ) có nghĩa là “lấy làm chính; chủ yếu dựa vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.