玩弄
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 玩弄 (wánnòng) có nghĩa là “đùa giỡn; đùa cợt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đùa giỡn
- đùa cợt
Trong tiếng Trung, 玩弄 (wánnòng) có nghĩa là “đùa giỡn; đùa cợt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.