Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

玩弄

wánnòng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 玩弄 (wánnòng) có nghĩa là “đùa giỡn; đùa cợt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đùa giỡn
  2. đùa cợt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 千万不要玩弄别人的感情。
    Qiānwàn bùyào wánnòng biérén de gǎnqíng.
    Tuyệt đối đừng đùa giỡn với tình cảm của người khác.

Chữ Hán