弄
Trong tiếng Trung, 弄 (nòng) có nghĩa là “làm; xử lý; chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm
- xử lý
- chơi
Cách đọc khác: lòng — lane; alley
Trong tiếng Trung, 弄 (nòng) có nghĩa là “làm; xử lý; chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lòng — lane; alley