Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

弄

nòng

Trong tiếng Trung, 弄 (nòng) có nghĩa là “làm; xử lý; chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm
  2. xử lý
  3. chơi

Cách đọc khác: lòng — lane; alley

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你看,把衣服弄脏了。
    Nǐ kàn, bǎ yīfu nòng zāng le.
    Xem kìa, làm bẩn quần áo rồi.

Chữ Hán

弄
nòng
làm; xử lý
Từ chứa 弄