退役
Trong tiếng Trung, 退役 (tuìyì) có nghĩa là “xuất ngũ; giải nghệ; loại biên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuất ngũ
- giải nghệ
- loại biên
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 退役 (tuìyì) có nghĩa là “xuất ngũ; giải nghệ; loại biên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.