Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

退役

tuìyì

Trong tiếng Trung, 退役 (tuìyì) có nghĩa là “xuất ngũ; giải nghệ; loại biên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất ngũ
  2. giải nghệ
  3. loại biên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位著名的运动员去年退役了。
    Nà wèi zhùmíng de yùndòngyuán qùnián tuìyì le.
    Vận động viên nổi tiếng đó đã giải nghệ vào năm ngoái.

Chữ Hán

役
yì
forced labor; corvée
Từ chứa 役