Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

退缩

tuìsuō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 退縮

Trong tiếng Trung, 退缩 (tuìsuō) có nghĩa là “chùn bước; lùi lại; co rúm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chùn bước
  2. lùi lại
  3. co rúm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他看到恶狗,害怕地往后退缩。
    Tā kàndào ègǒu, hàipà de wǎnghòu tuìsuō.
    Nhìn thấy con chó dữ, anh ấy sợ hãi lùi lại phía sau.

Chữ Hán