Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

徒步

túbù

Trong tiếng Trung, 徒步 (túbù) có nghĩa là “đi bộ; đi bộ đường dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi bộ
  2. đi bộ đường dài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们打算这个周末徒步穿越这片森林。
    Tāmen dǎsuàn zhège zhōumò túbù chuānyuè zhè piàn sēnlín.
    Họ dự định cuối tuần này sẽ đi bộ băng qua khu rừng này.

Chữ Hán