Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

歹徒

dǎitú

Trong tiếng Trung, 歹徒 (dǎitú) có nghĩa là “kẻ xấu; tên côn đồ; tội phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kẻ xấu
  2. tên côn đồ
  3. tội phạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 勇敢的警察制服了持枪歹徒。
    Yǒnggǎn de jǐngchá zhìfúle chíqiāng dǎitú.
    Người cảnh sát dũng cảm đã khống chế tên tội phạm có súng.

Chữ Hán

歹
dǎi
bad; wicked
Từ chứa 歹
徒
tú
on foot; bare; empty
Từ chứa 徒