歹徒
Trong tiếng Trung, 歹徒 (dǎitú) có nghĩa là “kẻ xấu; tên côn đồ; tội phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kẻ xấu
- tên côn đồ
- tội phạm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 歹徒 (dǎitú) có nghĩa là “kẻ xấu; tên côn đồ; tội phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.