Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好歹

hǎodǎi

Trong tiếng Trung, 好歹 (hǎodǎi) có nghĩa là “dù sao; thế nào cũng; tốt xấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dù sao
  2. thế nào cũng
  3. tốt xấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你累了,好歹吃点儿东西吧。
    Nǐ lèi le, hǎodǎi chī diǎnr dōngxi ba.
    Bạn mệt rồi, dù sao cũng ăn chút gì đi.

Chữ Hán