投掷tóuzhìKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 投擲Trong tiếng Trung, 投掷 (tóuzhì) có nghĩa là “ném; quăng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩanémquăng Nghe Lưu để ôn tập