Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

通话

tōnghuà
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 通話

Trong tiếng Trung, 通话 (tōnghuà) có nghĩa là “gọi điện thoại; cuộc gọi; đàm thoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gọi điện thoại
  2. cuộc gọi
  3. đàm thoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 对不起,您拨打的电话正在通话中。
    Duìbuqǐ, nín bōdǎ de diànhuà zhèngzài tōnghuà zhōng.
    Xin lỗi, số máy quý khách vừa gọi hiện đang bận.

Chữ Hán