Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

通车

tōngchē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 通車

Trong tiếng Trung, 通车 (tōngchē) có nghĩa là “thông xe; mở đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông xe
  2. mở đường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座新大桥下个月就通车了。
    Zhè zuò xīn dàqiáo xià gè yuè jiù tōngchē le.
    Cây cầu mới này sẽ thông xe vào tháng tới.

Chữ Hán