停滞
Trong tiếng Trung, 停滞 (tíngzhì) có nghĩa là “đình trệ; ngưng trệ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đình trệ
- ngưng trệ
Trong tiếng Trung, 停滞 (tíngzhì) có nghĩa là “đình trệ; ngưng trệ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.