Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

挺好

tǐnghǎo

Trong tiếng Trung, 挺好 (tǐnghǎo) có nghĩa là “rất tốt; khá tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rất tốt
  2. khá tốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气挺好。
    Jīntiān de tiānqì tǐng hǎo.
    Thời tiết hôm nay khá tốt.

Chữ Hán